Chi phí sử dụng Internet hàng tháng tại Việt Nam: Cập nhật mới nhất 2025

Việc lựa chọn gói cước Internet phù hợp không chỉ giúp bạn tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng mà còn giúp tiết kiệm chi phí đáng kể. Hiện nay, với sự cạnh tranh giữa các nhà mạng, người dùng có nhiều lựa chọn đa dạng từ phân khúc giá rẻ đến cao cấp, đáp ứng mọi nhu cầu.

Vậy, chi phí sử dụng Internet hàng tháng ở Việt Nam là bao nhiêu? Hãy cùng khám phá mức giá tham khảo cho cả đối tượng cá nhân/gia đình và doanh nghiệp.


1. Chi phí Internet cho cá nhân và hộ gia đình

Chi phí Internet cho cá nhân và hộ gia đình
Chi phí Internet cho cá nhân và hộ gia đình

Các gói cước Internet dành cho cá nhân và hộ gia đình thường tập trung vào tốc độ tải xuống (download) và có mức giá khá phải chăng.

Mức giá tham khảo chung:

  • Khoảng từ 180.000 VNĐ đến 350.000 VNĐ/tháng.
  • Mức giá này áp dụng cho các gói Internet cáp quang có tốc độ từ 100 Mbps đến 1 Gbps (tùy từng nhà mạng và khu vực).

Chi tiết theo các nhà mạng lớn:

  • FPT Telecom:
    • Gói Giga (300 Mbps): Khoảng 180.000 VNĐ – 220.000 VNĐ/tháng (tùy khu vực). Thích hợp cho cá nhân, hộ gia đình nhỏ (3-5 thiết bị).
    • Gói Sky (1 Gbps Download / 300 Mbps Upload): Khoảng 190.000 VNĐ – 260.000 VNĐ/tháng. Phù hợp cho hộ gia đình có nhiều thiết bị (trên 8 thiết bị), nhu cầu sử dụng cao.
    • Gói Meta (1 Gbps): Khoảng 295.000 VNĐ – 355.000 VNĐ/tháng. Dành cho nhu cầu cực cao, tích hợp Wi-Fi 6.
    • Gói F-Game (1 Gbps): Khoảng 230.000 VNĐ – 330.000 VNĐ/tháng. Tối ưu cho game thủ.
    • Gói Mesh (có thêm Access Point/Mesh Wifi): Các gói Giga F1, F2, F3, Sky F1, F2, Meta Mesh thường có giá cao hơn một chút (ví dụ: Giga F1 khoảng 195.000 VNĐ, Sky Mesh khoảng 255.000 VNĐ) nhưng được trang bị thêm thiết bị phát sóng Wi-Fi Mesh, phù hợp cho nhà nhiều tầng, diện tích lớn.
    • Gói Combo Internet + Truyền hình FPT Play: Thường có giá cộng thêm khoảng 40.000 – 60.000 VNĐ/tháng so với gói Internet thông thường (ví dụ: Combo Giga từ 230.000 VNĐ/tháng).
  • Viettel Telecom:
    • Gói NETVT1 (300 Mbps): Khoảng 230.000 VNĐ – 270.000 VNĐ/tháng (tùy khu vực).
    • Gói NETVT2 (500 Mbps – 1 Gbps): Khoảng 290.000 VNĐ – 315.000 VNĐ/tháng.
    • Gói MESHVT (có Mesh Wifi): Giá cao hơn một chút (ví dụ: MESHVT1 300 Mbps khoảng 260.000 VNĐ).
    • Viettel cũng có các gói combo Internet + Truyền hình App TV360 với mức giá cộng thêm tương tự FPT.
  • VNPT:
    • Gói Home 1 (200 Mbps): Khoảng 165.000 VNĐ/tháng (áp dụng cho ngoại thành).
    • Gói Home 2T (300 Mbps): Khoảng 180.000 VNĐ – 220.000 VNĐ/tháng (tùy khu vực).
    • Gói Home 3 (500 Mbps): Khoảng 265.000 VNĐ – 300.000 VNĐ/tháng.
    • Gói Home 4 (1 Gbps): Khoảng 285.000 VNĐ – 335.000 VNĐ/tháng.
    • Gói Home Combo (Internet + TV + Di động): Giá từ khoảng 239.000 VNĐ/tháng với nhiều ưu đãi data di động.

Lưu ý chung cho gói gia đình:

  • Phí hòa mạng/lắp đặt: Thường là 300.000 VNĐ hoặc được miễn phí nếu trả trước từ 6 tháng trở lên.
  • Thiết bị đi kèm: Modem Wi-Fi (thường là Wi-Fi 5 hoặc Wi-Fi 6 tùy gói) được trang bị miễn phí hoặc cho thuê.
  • Ưu đãi trả trước: Đa số các nhà mạng đều có chính sách tặng thêm 1-3 tháng sử dụng khi khách hàng trả trước 6 tháng hoặc 12 tháng cước. Đây là cách tốt để tiết kiệm chi phí dài hạn.

2. Chi phí Internet cho doanh nghiệp

Chi phí Internet cho doanh nghiệp
Chi phí Internet cho doanh nghiệp

Internet cho doanh nghiệp thường có mức giá cao hơn đáng kể so với gói gia đình do yêu cầu về tốc độ đối xứng, độ ổn định, cam kết dịch vụ (SLA) và các tính năng bổ sung như IP tĩnh, băng thông quốc tế cam kết.

Mức giá tham khảo chung:

  • Từ khoảng 500.000 VNĐ đến vài chục triệu VNĐ/tháng, tùy thuộc vào tốc độ, băng thông quốc tế cam kết và các dịch vụ đi kèm.

Chi tiết theo các nhà mạng lớn:

  • FPT Telecom:
    • Gói Super 250 (250 Mbps): Khoảng 545.000 VNĐ/tháng.
    • Gói Lux 500 (500 Mbps đối xứng, 12 Mbps quốc tế cam kết): Khoảng 800.000 VNĐ/tháng.
    • Gói Lux 800 (800 Mbps đối xứng, 15 Mbps quốc tế cam kết): Khoảng 1.000.000 VNĐ/tháng.
    • Các gói cao hơn như Super 400, Super 500 có thể lên đến 1.400.000 VNĐ – 2.500.000 VNĐ/tháng.
  • Viettel Telecom:
    • Gói Pro (từ 300 Mbps đến 1 Gbps): Khoảng 350.000 VNĐ – 700.000 VNĐ/tháng cho các gói cơ bản.
    • Gói VIP (có IP Tĩnh, băng thông quốc tế cam kết):
      • VIP200 (200 Mbps / 5 Mbps quốc tế): Khoảng 800.000 VNĐ/tháng.
      • VIP500 (500 Mbps / 10 Mbps quốc tế): Khoảng 1.900.000 VNĐ/tháng.
      • Các gói cao hơn như VIP600, F500Plus, F1000Plus có thể lên đến 6.600.000 VNĐ – 50.000.000 VNĐ/tháng tùy tốc độ trong nước và băng thông quốc tế cam kết (ví dụ: 1 Gbps / 100 Mbps quốc tế).
  • VNPT:
    • Gói FiberXtra (từ 300 Mbps trở lên, chủ yếu trong nước): Khoảng 286.000 VNĐ/tháng (cho gói FiberXtra1 300 Mbps). Các gói cao hơn có thể lên đến 16.500.000 VNĐ/tháng (cho gói FiberXtra6 2000 Mbps).
    • Gói FiberEco (có băng thông quốc tế cam kết):
      • FiberEco1 (150 Mbps / 3 Mbps quốc tế): Khoảng 352.000 VNĐ/tháng.
      • FiberEco3 (300 Mbps / 6 Mbps quốc tế, có IP Tĩnh): Khoảng 858.000 VNĐ/tháng.
      • Các gói cao cấp hơn như Fiber4 có thể lên đến 2.200.000 VNĐ/tháng.

Lưu ý chung cho gói doanh nghiệp:

  • Phí hòa mạng: Thường là 300.000 VNĐ.
  • Thiết bị chuyên dụng: Các gói doanh nghiệp thường được trang bị modem/router chuyên dụng hơn, có thể kèm theo Access Point hoặc thiết bị cân bằng tải, tùy vào gói cước.
  • Cam kết dịch vụ (SLA): Đây là điểm khác biệt lớn, các gói doanh nghiệp có SLA rõ ràng về thời gian khắc phục sự cố, đảm bảo hoạt động liên tục cho doanh nghiệp.

3. Các yếu tố khác ảnh hưởng đến chi phí

Các yếu tố khác ảnh hưởng đến chi phí
Các yếu tố khác ảnh hưởng đến chi phí
  • Phí lắp đặt: Thường là một khoản phí ban đầu (từ 0 VNĐ đến 300.000 VNĐ), có thể được miễn nếu bạn đăng ký gói trả trước dài hạn.
  • Phí thiết bị: Đa số các nhà mạng sẽ cho mượn hoặc tặng modem/router theo gói cước. Tuy nhiên, một số gói đặc biệt hoặc thiết bị cao cấp hơn có thể yêu cầu trả thêm phí thuê hoặc mua đứt.
  • Phí thu tiền tận nhà: Một số nhà mạng có thể tính thêm phí nhỏ nếu bạn yêu cầu nhân viên đến tận nhà thu tiền cước hàng tháng.
  • Các dịch vụ gia tăng: Nếu bạn đăng ký thêm các dịch vụ như truyền hình, camera an ninh, Cloud, VPN…, chi phí hàng tháng sẽ tăng thêm.

Lời khuyên để tối ưu chi phí:

  • Xác định rõ nhu cầu: Bạn là cá nhân/gia đình hay doanh nghiệp? Bao nhiêu người sử dụng? Nhu cầu xem phim 4K, chơi game, làm việc online, livestream…? Điều này giúp bạn chọn đúng gói tốc độ, tránh lãng phí.
  • So sánh các nhà mạng: Tham khảo các chương trình khuyến mãi, gói cước của FPT, Viettel, VNPT tại khu vực của bạn.
  • Tận dụng ưu đãi trả trước: Nếu có khả năng, hãy đăng ký gói trả trước 6 tháng hoặc 12 tháng để được hưởng chiết khấu, tặng thêm tháng sử dụng và miễn phí lắp đặt.
  • Xem xét gói combo: Nếu có nhu cầu sử dụng truyền hình, camera, hoặc di động, các gói combo thường rẻ hơn so với việc đăng ký riêng lẻ từng dịch vụ.

Hy vọng những thông tin trên giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về chi phí sử dụng Internet hàng tháng tại Việt Nam và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho mình!

Trịnh Thục Vân - Tác giả Minternet

Trịnh Thục Vân

Tác giả

Mình là Trịnh Thục Vân – tác giả blog Minternet. Với niềm đam mê công nghệ và mong muốn kết nối mọi người với thế giới thông tin rộng lớn ngay trên chiếc điện thoại di động, mình đã dành nhiều năm nghiên cứu và chia sẻ những kiến thức, trải nghiệm về Internet di động, dịch vụ tiện ích cũng như xu hướng công nghệ mới nhất tại Việt Nam. Mình hy vọng qua từng bài viết, bạn sẽ tìm thấy những thông tin bổ ích, thiết thực giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng công nghệ và kết nối cuộc sống thuận tiện hơn mỗi ngày.

Các bài viết khác